ZAKOVAT GAMBIT C - Final Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:32:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: MARIKA JAPARIDZE
| Giải/ Nội dung | A Final, B Final, C Final, D Final, E Final, C Qualification, D Qualification, E Qualification |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | | CM | Ashikmamutov, Saidkhon | 14216914 | UZB | 2197 | | U16 |
| 2 | | FM | Elmirzaev, Khondamir | 14214105 | UZB | 2196 | | U18 |
| 3 | | | Badalyan, Shavarsh | 14203332 | UZB | 2189 | | |
| 4 | | | Saidov, Sardorbek | 14215071 | UZB | 2163 | | U20 |
| 5 | | | Sunnatov, Mirfayz | 14209527 | UZB | 2149 | | |
| 6 | | CM | Karimov, Shakhrombek | 14210908 | UZB | 2130 | | U18 |
| 7 | | | Obidov, Biloliddin | 14225271 | UZB | 2124 | | U14 |
| 8 | | | Satvaldiyev, Munazzam | 14224402 | UZB | 2124 | | U14 |
| 9 | | CM | Shamsuddin, Sayyid Usmon | 14211840 | UZB | 2120 | | U18 |
| 10 | | | Makhamadullaev, Mukhammaddiyor | 14228530 | UZB | 2118 | | U16 |
| 11 | | | Kudratov, Bekhruz | 14216779 | UZB | 2095 | | U18 |
| 12 | | | Ergashev, Khoshim | 14211033 | UZB | 2092 | | |
| 13 | | | Abdullaev, Rasulbek | 14210428 | UZB | 2087 | | U20 |
| 14 | | FM | Bokhodirov, Abdulkodir | 14211432 | UZB | 2066 | | U16 |
| 15 | | | Aytimbetov, Jamshidbek | 14220199 | UZB | 2048 | | U20 |
| 16 | | | Isomov, Umar | 14207575 | UZB | 2045 | | |
| 17 | | | Kuvvatov, Azizbek | 14209349 | UZB | 2042 | | |
| 18 | | CM | Shavkatov, Temur | 14227754 | UZB | 2027 | | U14 |
| 19 | | | Kurbanov, Abdulaziz | 14216094 | UZB | 2019 | | |
| 20 | | | Mustafakulov, Akbar | 14232944 | UZB | 2008 | | U12 |
|
|
|
|